đĩ thõa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phụ nữ có lối sống buông thả, trụy lạc, không giữ gìn đức hạnh: Từ này dùng để chỉ một người phụ nữ có quan hệ tình dục bừa bãi, không có nguyên tắc, bị xã hội lên án và khinh miệt. Đây là một từ rất nặng nề và mang tính xúc phạm cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ta bị cả làng gọi là đĩ thõa vì lối sống buông thả của mình.
- Những lời đồn đại gán cho cô ấy danh hiệu đĩ thõa là hoàn toàn vô căn cứ.
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "đĩ thõa" thường xuất hiện trong ngôn ngữ nói, các cuộc cãi vã hoặc trong văn học với mục đích miệt thị, lên án nặng nề. Nó hiếm khi được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay văn bản hành chính.
- Có thể dùng với hàm ý nhấn mạnh sự sa đọa, vô liêm sỉ:
Biến thể và từ gần giĩống
- Đĩ (n): Từ ngắn gọn hơn, cũng mang nghĩa tương tự nhưng đôi khi có thể được dùng trong một số ngữ cảnh ít khắc nghiệt hơn (ví dụ: "con đĩ" trong văn học cổ).
- Gái điếm (n): Chỉ người phụ nữ hành nghề mại dâm, thiên về nghề nghiệp hơn là phẩm hạnh cá nhân.
- Lẳng lơ (tính từ): Chỉ tính cách hoặc hành động thiếu đứng đắn, hay tán tỉnh, nhưng nhẹ hơn nhiều so với "đĩ thõa".
Từ đồng nghĩa
- Trắc nết: (Từ cũ) Chỉ người đàn bà hư hỏng, không giữ được nết hạnh.
- Dâm đãng: Chỉ tính cách hoặc hành vi có ham muốn tình dục quá mức, không thể kiềm chế.
Lưu ý sử dụng
- "Đĩ thõa" là một từ ngữ cực kỳ xúc phạm và miệt thị. Việc sử dụng từ này có thể gây tổn thương nghiêm trọng và bị coi là hành vi lăng mạ. Người học cần hết sức thận trọng, tránh sử dụng trong giao tiếp thông thường.
- Từ này phản ánh quan niệm đạo đức phong kiến khắt khe và mang tính định kiến, kỳ thị nặng nề đối với phụ nữ. Trong xã hội hiện đại, việc dùng những từ ngữ như vậy là không phù hợp.